Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp?

Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp là một vấn đề khá khó khăn đối với người bệnh. Điều này cũng dễ dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh về nướu. Dưới đây là những biện pháp chăm sóc răng miệng mà bạn có thể thực hiện khi bị viêm khớp dạng thấp.

Sử dụng bàn chải đánh răng bằng điện

Các chuyển động để vệ sinh răng miệng bằng bàn chải đánh răng thông thường sẽ trở nên khó khăn khi bạn mắc bệnh viêm khớp dạng thấp. Bạn sẽ rất khó thực hiện các thao tác nắm bắt và di chuyển.

Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp?

Do đó bạn nên đầu tư một chiếc bàn chải đánh răng bằng điện để vệ sinh răng miệng dễ dàng hơn. Nó sẽ thay bạn thực hiện các thao tác khó mà bạn không thể thực hiện khi bị viêm khớp dạng thấp. Hãy nhớ chải hai phút mỗi lần và vệ sinh răng miệng 2 lần/ngày.

Dụng cụ nha khoa chuyên dụng cho bệnh xương khớp dạng thấp

Bạn cũng có thể gặp khó khăn khi sử dụng chỉ nha khoa khi bạn bị viêm khớp dạng thấp. May mắn thay, có những công cụ nha khoa đặc biệt có thể giúp bạn thực hiện điều này dễ dàng hơn. Hãy hỏi nha sĩ hoặc các chuyên viên trị liệu vật lý của bạn để biết những công cụ nha khoa nào sẽ giúp ích và phù hợp với bạn nhất.

Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp?

Một giải pháp đơn giản là bạn có thể dùng gậy nha khoa. Bạn có thể tìm mua những cây gây này ở tạp hóa hoặc các tiệm thuốc. Gậy nha khoa có phần chỉ được làm bằng tơ sẽ giúp bạn dễ dàng vệ sinh răng miệng hơn rất nhiều.

Sử dụng nước súc miệng không chứa cồn

Nước súc miệng có chứa cồn sẽ làm khô miệng dẫn đến nhiều vấn đề về sức khỏe răng miệng. Khô miệng sẽ trở thành một rắc rối lớn nếu bạn mắc hội chứng Sjogren, một hội chứng có liên quan đến viêm khớp dạng thấp. Bạn cũng có thể sử dụng nước súc miệng florua.

Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp?

Khám sức khỏe răng miệng 6 tháng/lần

Một trong những cách tốt nhất để chăm sóc sức khỏe răng miệng của bạn là thường xuyên gặp nha sĩ. Nha sĩ sẽ giúp bạn làm vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng. Ngoài ra họ cũng sẽ giúp bạn xác định các dấu hiệu cảnh báo về sức khỏe răng miệng, chẳng hạn như sự phát triển của bệnh nhiễm trùng.

Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp?

Bạn cũng nên thảo luận về những loại thuốc điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bạn đang dùng với nha sĩ. Nhiều loại thuốc điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của bạn.

Uống nước thường xuyên giảm khô miệng khi bị viêm khớp dạng thấp

Thông thường những người bị viêm khớp dạng thấp thường đi kèm với một hội chứng được gọi là Sjogren có thể dẫn tới khô miệng. Thậm chí khi bạn không mắc hội chứng này, bạn cũng có thể thường xuyên gặp phải tình trạng khô miệng do một số thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp.

Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp?

Nếu bạn gặp tình trạng bị khô miệng, bạn cần uống nhiều nước để giữ môi trường ẩm trong miệng. Khô miệng có thể làm tăng vi khuẩn trong miệng và gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe răng miệng.

Sử dụng xịt chống khô miệng khi điều trị viêm khớp dạng thấp

Có một số loại xịt miệng không chỉ giúp cho bạn có hơi thở thơm mát mà còn đóng vai trò là chất thay thế nước bọt. Điều này sẽ giúp cho bạn bù phần nước trong miệng khi không có đủ nước bọt. Bạn có thể dễ dàng mua các sản phẩm xịt miệng ở hầu hết các hiệu thuốc.

Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp?

Ăn kẹo cao su không đường

Bạn không nên ăn những thực phẩm có chứa nhiều đường vì nó sẽ làm triệu chứng viêm của viêm khớp dạng thấp ngày càng trầm trọng. Do đó bạn nên sử dụng kẹo cao su không đường hơn là kẹo cao su có đường để giúp bạn có hơi thở thơm mát.

Bên cạnh đó nhai kẹo cao su còn giúp kích thích tuyến nước bọt giúp bạn ngăn ngừa nhiều vấn đề về sức khỏe răng miệng.

Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp?

Bỏ thuốc chống histamin và thuốc giảm huyết áp

Thuốc kháng histamin và thuốc giảm huyết áp có thể khiến cho miệng của bạn trở nên khô hơn. Điều này sẽ tạo điều kiện môi trường cho vi khuẩn gia tăng trong miệng của bạn.

Mặc dù bạn không thể từ bỏ việc sử dụng các loại thuốc này, nhưng bạn hãy cố gắng tránh sử dụng nhất có thể. Nếu không triệu chứng khô miệng sẽ trở nên trầm trọng hơn.

Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp?

Sử dụng máy làm ẩm không khí

Nếu bạn có thói quen thường xuyên mở miệng khi đang ngủ bạn có thể xem xét đến việc sử dụng máy làm ẩm không khí. Thói quen mở miệng khi ngủ thường khiến miệng của bạn trở nên khô hơn, đặc biệt là nếu bạn sống trong một vùng có khí hậu khô. Do đó hãy thử sử dụng máy làm ẩm trong phòng của bạn vào ban đêm để giúp không khí ẩm hơn, ngăn chặn các vấn đề răng miệng của bạn.

Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp?

Theo dõi tình trạng nhiễm trùng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp

Nếu bạn bị viêm khớp dạng thấp bạn sẽ phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch. Mặc dù loại thuốc này có thể giúp điều trị bệnh viêm khớp nhưng chúng lại làm cho bạn có nguy cơ nhiễm trùng vi khuẩn trong miệng cao hơn. Khi bị nhiễm trùng vi khuẩn trong miệng, bạn có thể sẽ gặp các triệu chứng sưng trong miệng, sốt, đau…

Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp?

Bạn cũng có thể có khả năng nhiễm nấm trong miệng nhiều hơn, chẳng hạn như candida. Bạn sẽ gặp triệu chứng như có một lớp phủ trắng trên lưỡi.

Từ bỏ thuốc lá để bảo vệ răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp

Những điếu xì gà hoặc thuốc lá thông thường đều gây hại cho sức khỏe tổng thể của bạn. Riêng đối với bệnh viêm khớp dạng thấp, bạn nên từ bỏ thói quen hút thuốc lá ngay vì thuốc lá khiến các triệu chứng viêm ngày càng trầm trọng. Thuốc lá cũng khiến bạn gặp nhiều vấn đề về sức khỏe răng miệng như khô miệng, hơi thở hôi, tăng vi khuẩn trong miệng…

Chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp?

Các biện pháp chăm sóc răng miệng khi bị viêm khớp dạng thấp trên đây sẽ giúp bạn đảm bảo sức khỏe răng miệng một cách dễ dàng hơn. Chúc các bạn luôn khỏe mạnh và ấn nút nhận theo dõi gonhub.com để đọc các thông tin bổ ích hàng ngày nhé!

Các loại viêm khớp dạng thấp. Trẻ em cũng bị viêm khớp dạng thấp?

Các loại viêm khớp dạng thấp có thể bị chuẩn đoán nhầm lẫn bởi những triệu chứng không rõ ràng. Do đó để nhận biết được bạn đã mắc loại viêm khớp dạng thấp nào ngoài chuẩn đoán lâm sàng còn cần tới xét nghiệm máu. Có 2 loại viêm khớp dạng thấp chính: viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính và viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính. Cùng tìm hiểu về các dạng viêm khớp dạng thấp nhé!

Các loại viêm khớp dạng thấp

1. Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính

Các bệnh nhân viêm khớp dạng thấp được phân loại là huyết thanh dương tính sẽ có sự hiện diện của các peptide citrullinated cyclic (anti-CCP) trong kết quả xét nghiệm máu. Đây cũng được gọi là các kháng thể kháng citrullinated protein (ACPA). Những kháng thể này tấn công cơ thể và tạo ra các triệu chứng của viêm khớp dạng thấp.

Các loại viêm khớp dạng thấp. Trẻ em cũng bị viêm khớp dạng thấp?

Có khoảng 60% đến 80% bệnh nhân thuộc viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính với thuốc chống CCP. Đây là một con số đáng tin cậy để tiến hành chuẩn đoán chính xác hơn. Sự hiện diện của các kháng thể này có thể được phát hiện sớm nhất là từ 5 đến 10 năm trước khi các triệu chứng viêm khớp dạng thấp xuất hiện.

2. Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính

Nếu bạn bị viêm khớp dạng thấp mà không có các kháng thể trong máu thì đây được gọi là viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính. Những bệnh nhân viêm khớp huyết thanh âm tính là những người không có kết quả xét nghiệm dương tính với thuốc kháng CCP hoặc một kháng thể khác (yếu tố thấp khớp).

Mặc dù bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính thiếu các kháng thể để giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh trạng, nhưng vẫn có thể chẩn đoán ra bệnh bằng nhiều cách. Bác sĩ sẽ theo dõi biểu hiện của các triệu chứng viêm khớp dạng thấp lâm sàng, chụp X-quang mô hình sụn và xem xét sự suy thoái của xương.

Các loại viêm khớp dạng thấp. Trẻ em cũng bị viêm khớp dạng thấp?

Đôi khi các bệnh nhân huyết thanh âm tính có thể có các triệu chứng viêm khớp dạng thấp nhẹ hơn những bệnh nhân huyết thanh dương tính, nhưng điều này không phải lúc nào cũng đúng. Nó còn phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm di truyền học và các điều kiện môi trường khác.

Phương pháp điều trị các các triệu chứng viêm khớp dạng thấp điển hình có thể không đáp ứng được đối với nhiều bệnh nhân viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính. Điều này đòi các nhà nghiên cứu phải không ngừng nỗ lực cải tiến phương pháp điều trị viêm khớp dạng thấp.

3. Yếu tố dạng thấp

Yếu tố dạng thấp là một kháng thể được sử dụng để xác định sự hiện diện của chứng rối loạn tự miễn dịch gây ra viêm khớp dạng thấp. Nó là kết quả của xét nghiệm dương tính với thuốc chống CCP.

Tuy nhiên, các yếu tố dạng thấp có thể xuất hiện ở bệnh nhân do các điều kiện khác, chẳng hạn như nhiễm trùng. Đó là lý do sự hiện diện của yếu tố dạng thấp không phải lúc nào cũng xác nhận chắc chắn rằng bệnh nhân bị viêm khớp mãn tính hay không.

Các loại viêm khớp dạng thấp. Trẻ em cũng bị viêm khớp dạng thấp?

Hầu hết các bệnh nhân có kết quả dương tính với thuốc kháng CCP cũng có kết quả dương tính với yếu tố dạng thấp.

4. Trẻ em cũng bị viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp vị thành niên là một loại bệnh viêm khớp dạng thấp thường gặp ở những trẻ em dưới 17 tuổi. Nó còn được gọi là viêm khớp tự phát không thành niên. Đây là loại viêm khớp phổ biến nhất ở nhóm tuổi này với các triệu chứng kéo dài. Bệnh nhân có thể bị sưng, cứng khớp và đau khớp trong hàng tháng, thậm chí là suốt đời.

Ảnh hưởng của bệnh cũng nghiêm trọng hơn loại bệnh mắc ở người lớn vì nó sẽ can thiệp vào sự tăng trưởng và phát triển ở trẻ. Đồng thời mắt và hệ bạch huyết cũng là điều đáng lo ngại.

Các loại viêm khớp dạng thấp. Trẻ em cũng bị viêm khớp dạng thấp?

Giống như các loại viêm khớp dạng thấp khác, bệnh cũng được chuẩn đoán dựa trên một loạt xét nghiệm máu bao gồm kiểm tra yếu tố thấp khớp, sự hiện diện của thuốc kháng CCP. Có một số trường hợp bác sĩ không thể phát hiện bất thường trong kết quả xét nghiệm máu ở bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng.

Do đó bạn sẽ được tiến hành chụp X-quang và chụp cắt lớp để đánh giá tình trạng bệnh và các vấn đề sức khỏe có thể liên quan như gãy xương, nhiễm trùng, u xương.

5. Các bệnh có cùng triệu chứng với viêm khớp dạng thấp

Các bệnh tự miễn dịch có nhiều triệu chứng giống nhau khiến cho bác sĩ khó khăn trong việc chuẩn đoán chính xác. Có một số loại rối loạn tự miễn thường phát triển theo xu hướng khác, một số lại có những triệu chứng điển hình của viêm khớp dạng thấp:

  • Hội chứng Sjogren
  • Bệnh vẩy nến
  • Hội chứng Felty
  • Lupus
  • Thiếu máu
  • Bệnh Lyme
  • Suy giáp
  • Đau thần kinh tọa
  • Hội chứng mệt mỏi mãn tính
  • Xơ cơ

Các loại viêm khớp dạng thấp. Trẻ em cũng bị viêm khớp dạng thấp?

Đôi khi viêm khớp dạng thấp cũng bị nhầm lẫn với viêm xương khớp-không phải là bệnh tự miễn dịch. Viêm xương khớp được gây ra bởi sự hao mòn của khớp.

Phương pháp điều trị viêm khớp dạng thấp tại nhà

Cùng với việc sử dụng các loại thuốc và phương pháp điều trị viêm khớp dạng thấp khác bạn cũng nên thay đổi lối sống và thực hiện các biện pháp điều trị tại nhà. Các phương pháp điều trị tại nhà có thể giúp bạn cải thiện chất lượng cuộc sống.

Các loại viêm khớp dạng thấp. Trẻ em cũng bị viêm khớp dạng thấp?

Bạn nên ăn một chế độ giàu chất chống oxy hóa có thể làm giảm chứng đau và viêm. Hãy tăng lượng rau, trái cây, cá giúp bệnh có tiến triển theo hướng tích cực. Bên cạnh đó bạn hãy thử thay đổi một lối sống khác:

  • Nghỉ ngơi hợp lý: Mệt mỏi có thể làm các triệu chứng viêm khớp dạng thấp trầm trọng hơn. Bạn nên nghỉ ngơi hợp lý trong ngày và tránh các hoạt động làm căng khớp nhiều.
  • Tăng cường hoạt động thể chất: Tập thể dục vừa phải có thể cải thiện sự linh hoạt của khớp và giảm đau. Bạn có thể tập thể dục nhịp điệu, các hoạt động nhẹ nhàng như đi xe đạp, đi bộ hoặc bơi lội. Mục tiêu có thể là 30 phút/ngày và tập luyện 3-5 ngày/tuần.
  • Thử các liệu pháp thay thế: Bạn có thể thử liệu pháp mát xa và châm cứu. Một số người cũng cải thiện bệnh tình đáng kể với việc bổ sung omega-3 bằng dầu cá. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ khi kết hợp thuốc với thực phẩm bổ sung.

Bằng cách phân biệt các loại viêm khớp dạng thấp bạn sẽ có thêm hiểu biết và lựa chọn cho mình cách điều trị bệnh tốt hơn, phù hợp với mình hơn. Chúc các bạn luôn khỏe mạnh cùng những thông tin sức khỏe bổ ích của gonhub.com nhé!

Viêm đa khớp – Bệnh học cơ bản cần biết về viêm đa khớp

Viêm đa khớp là một trong những căn bệnh về xương khớp phổ biến dễ có tỉ lệ mắc bệnh khá cao hiện nay. Hãy cùng tìm hiểu về bệnh viêm đa khớp để giúp bạn hiểu rõ hơn về căn bệnh, đồng thời định hướng cho mình phương pháp điều trị phù hợp hiệu quả cao.

Viêm đa khớp là gì?

Viêm đa khớp không phải là một bệnh cụ thể mà là một thuật ngữ dùng để mô tả các bệnh viêm xảy ra trên nhiều khớp. Viêm đa khớp xuất hiện khi đau đớn và sưng tấy ảnh hưởng đến năm khớp trở lên cùng một lúc, có viêm hoặc không viêm. Bệnh được gây ra bởi các căn bệnh viêm về xương khớp cụ thể khác. Chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến và một số alpha virus liên quan đến bệnh viêm khớp bao gồm Chikungunya.

Viêm đa khớp - Bệnh học cơ bản cần biết về viêm đa khớp

Có nhiều nguyên nhân gây ra viêm đa khớp, do đó các triệu chứng cũng biểu hiện khác nhau giữa các bệnh nhân. Viêm đa khớp có thể chuyển từ cấp tính sang mãn tính sau hơn sáu tuần phát hiện bệnh. Do đó bạn cần chữa trị kịp thời để tránh bệnh chuyển sang giai đoạn mãn tính khó điều trị hơn.

Ngoài ra, viêm đa khớp cũng có thể kéo theo nhiều căn bệnh do nhiễm virus. Từ đó phát triển thành các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, lupus hay hội chứng Sjogren.

Nguyên nhân gây ra bệnh viêm đa khớp

Khi đánh giá các triệu chứng của viêm đa khớp, các chuyên gia sẽ phải cân nhắc nhiều yếu tố để chuẩn đoán chính xác. Chẳng hạn như số lượng khớp bị viêm hay khớp có dấu hiệu sưng và đau nhưng có xuất hiện viêm hay không. Ngoài ra còn xem xét các triệu chứng ngoài đau khớp và viêm khớp đối xứng hay không đối xứng.

Điều này sẽ cung cấp những đầu mối quan trọng để tìm ra nguyên nhân tiềm ẩn một cách chính xác. Việc chuẩn đoán đúng nguyên nhân gây bệnh sẽ giúp điều trị đạt kết quả cao hơn và nhanh chóng hơn.

Viêm đa khớp - Bệnh học cơ bản cần biết về viêm đa khớp

Có nhiều căn bệnh dẫn đến viêm đa khớp: ung thư, bệnh Still, bệnh Gút, lupus, viêm khớp dạng thấp, Sarcoidosis, bệnh Whipple… Một số là do các virut gây ra như: Chikungunya, Ross River, Parvovirus

Các triệu chứng viêm đa khớp dễ nhận biết

Do có nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra viêm đa khớp nên các triệu chứng cũng có những dấu hiệu riêng biệt. Không phải tất cả các bệnh nhân đều trải qua triệu chứng giống nhau, kể cả với những triệu chứng điển hình của bệnh. Chẳng hạn như một số bệnh nhân có thể chỉ bị đau khớp trong khi một số khác chỉ cảm thấy khớp sưng nóng.

Nhiều loại virut cũng góp phần làm chậm sự xuất hiện của các triệu chứng. Thời gian ủ bệnh có thể là ba ngày hoặc thậm chí là ba tháng. Triệu chứng ban đầu có thể là nhức đầu và các dấu hiệu phổ biến của chứng viêm đa khớp có thể không xuất hiện cho đến nhiều tháng hoặc thậm chí là cả năm sau.

Viêm đa khớp - Bệnh học cơ bản cần biết về viêm đa khớp

Bạn có thể nhận biết bệnh viêm đa khớp dựa vào các dấu hiệu phổ biến như:

  • Đau khớp
  • Có năm khớp trở lên bị ảnh hưởng cùng một lúc
  • Cảm thấy khớp ấm nóng
  • Sưng tấy
  • Sốt
  • Giảm cân bất thường

Điểm mấu chốt để chuẩn đoán viêm đa khớp phụ thuộc phần lớn vào số lượng khớp bị ảnh hưởng. Bên cạnh đó còn phải quan tâm đến hiện tượng viêm, đau khớp đối xứng hay không đối xứng, kể cả những triệu chứng không liên quan đến xương khớp.

Chuẩn đoán bệnh viêm đa khớp như thế nào?

Hãy đến các cơ sở y tế chuẩn đoán ngay nếu bạn cảm thấy có dấu hiệu đau và sưng khớp. Điểm quan trọng đầu tiên mà bạn cần chú ý xem là đã xuất hiện tình trạng có ít nhất năm khớp bị sưng hay chưa.

Viêm đa khớp - Bệnh học cơ bản cần biết về viêm đa khớp

Để chuẩn đoán viêm đa khớp, bác sĩ sẽ xem xét tiền sử bệnh của bạn. Điều này sẽ cung cấp các đầu mối cần thiết để xác định nguyên nhân có thể gây ra bệnh. Tiếp đó, bạn sẽ được chụp X-quang hoặc CT để xem xét rõ nét hơn về xương khớp hỗ trợ cho chuẩn đoán. Các xét nghiệm sàng lọc khác bao gồm xét nghiệm máu để tìm dấu hiệu bệnh, kiểm tra bất thường về da và kiểm tra tính linh động của xương khớp…

Bác sĩ sẽ tìm các khớp bị viêm, đau và sưng tấy và phát hiện xem xuất hiện đau đối xứng hay bất đối xứng. Chẳng hạn như người bị viêm khớp dạng thấp thường gặp các triệu chứng ở cả hai tay. Những người bị viêm khớp vẩy nến thì thường gặp triệu chứng bất đối xứng như đau ở một đầu gối.

Điều trị bệnh viêm đa khớp

Viêm đa khớp không phải là một bệnh cụ thể nên không có bất kì một phương pháp điều trị nào có đủ hiệu quả để điều trị tất cả các triệu chứng. Điều trị viêm đa khớp hướng tới mục tiêu kiểm soát triệu chứng.là chính. Điều trị đa triệu chứng thường sử dụng các thuốc làm giảm viêm hoặc điều trị riêng biệt hay kết hợp các biện pháp:

  • Thuốc chống viêm không steroid
  • Corticosteroid
  • Nhóm thuốc DMARD chống thấp khớp
  • Nhóm thuốc chống TNF(yếu tố hoại tử khối u)
  • Một số biện pháp trị liệu khác như: tập thể dục, bơi, Thái Cực quyền

Viêm đa khớp - Bệnh học cơ bản cần biết về viêm đa khớp

Viêm đa khớp cần được chuẩn đoán nhanh chóng và chính xác nguyên nhân thì điều trị mới đạt hiệu quả cao. Do đó khi phát hiện bất kì triệu chứng liên quan đến viêm đa khớp cũng như các căn bệnh về xương khớp khác bạn cần đến ngay những cơ sở y tế để khám chữa kịp thời. Chúc bạn luôn khỏe mạnh và đừng quên theo dõi gonhub.com hàng ngày nhé!

Bệnh viêm khớp dạng thấp. Nguyên nhân, biểu hiện và biến chứng nguy hiểm của viêm khớp dạng thấp

Bệnh viêm khớp dạng thấp là một trong những căn bệnh xương khớp nghiêm trọng. Việc tìm hiểu về bệnh là điều vô cùng quan trọng giúp người bệnh dễ dàng kiểm soát và điều trị bệnh hơn. Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về bệnh viêm khớp dạng thấp trong bài viết dưới đây nhé!

Bệnh viêm khớp dạng thấp là gì?

Viêm khớp dạng thấp là loại bệnh phổ biến nhất của viêm khớp tự miễn dịch. Bệnh gây ra nhiều ảnh hưởng đến bộ phận khớp của cơ thể như cổ tay và khớp ngón tay (khớp nối và khớp giữa các ngón tay). Ở một số người, bệnh còn có thể gây nhiều tổn hại đến các cơ quan khác bao gồm da, mắt, phổi, tim và mạch máu.

Viêm khớp dạng thấp xảy ra khi hệ miễn dịch của bạn hoạt động sai cách, nhầm lẫn và tấn công các mô của cơ thể bạn. Không giống như những bệnh về xương khớp khác, bị tổn thương do sự hao mòn, viêm khớp dạng thấp gây ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe người bệnh. Bệnh không những ảnh hưởng đến lớp lót khớp xương mà nó còn gây sưng tấy đau đớn dẫn đến xói mòn xương và khớp bị dị dạng.

Bệnh viêm khớp dạng thấp. Nguyên nhân, biểu hiện và biến chứng nguy hiểm của viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp kết hợp với viêm khớp dạng thấp cũng có thể làm tổn thương các bộ phận khác của cơ thể. Tuy rằng đã có nhiều loại thuốc được cải tiến để điều trị cho viêm khớp dạng thấp nhưng nếu bệnh biến chứng nghiêm trọng vẫn có thể gây ra khuyết tật về thể chất.

Nguyên nhân gây ra bệnh viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp xuất hiện khi hệ thống miễn dịch của bạn tấn công synovium, là lớp màng bao quanh khớp của bạn. Viêm dẫn đến các màng đáy bị bào mòn dần và gây phá hủy sụn cùng xương trong khớp. Các dây chằng và dây chằng giữ khớp nối trở nên giãn và yếu. Dần dần, khớp mất hình dạng, không thẳng hàng và biến dạng.

Mặc dù nguyên nhân gây ra viêm khớp dạng thấp vẫn chưa xác định được nhưng các bác sĩ cho rằng yếu tố di truyền có khả năng rủi ro. Mặc dù gen của bạn không thực sự gây viêm khớp dạng thấp, nhưng chúng có thể khiến bạn dễ bị bệnh hơn do sự tác động của môi trường, ví dụ như nhiễm một số loại virus và vi khuẩn.

Bệnh viêm khớp dạng thấp. Nguyên nhân, biểu hiện và biến chứng nguy hiểm của viêm khớp dạng thấp

Ngoài ra còn các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp, bao gồm:

  • Giới tính: phụ nữ thường có nhiều khả năng bị viêm khớp dạng thấp hơn nam giới.
  • Tuổi tác: Viêm khớp dạng thấp có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng thường bắt đầu ở độ tuổi từ 40 đến 60.
  • Lịch sử gia đình: Nếu một thành viên trong gia đình bạn bị viêm khớp dạng thấp, bạn có thể có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
  • Hút thuốc: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp, đặc biệt nếu bạn có khuynh hướng di truyền để phát triển bệnh. Hút thuốc cũng liên quan đến mức độ nghiêm trọng của bệnh.
  • Môi trường: Mặc dù yếu tố này còn đang được nghiên cứu thêm, nhưng một chất như amiăng hoặc silica có thể làm tăng nguy cơ phát triển viêm khớp dạng thấp
  • Béo phì: Những người thừa cân hoặc béo phì dường như có nguy cơ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp cao hơn, đặc biệt ở những phụ nữ có độ tuổi là 55 tuổi hoặc nhỏ hơn.

Triệu chứng bệnh viêm khớp dạng thấp

Triệu chứng của bệnh viêm khớp dạng thấp bao gồm: mệt mỏi, sốt, mất cảm giác ngon miệng khi ăn, giảm cân, mắt và miệng khô (liên quan đến hội chứng Sjogren), có các khối u cứng phát triển ở dưới da ở những nơi như khuỷu tay và bàn tay, khớp bị cứng nhiều hơn vào buổi sáng hoặc trong một khoảng thời gian không hoạt động.

Viêm khớp dạng thấp thường có xu hướng ảnh hưởng đến các khớp xương nhỏ đầu tiên, đặc biệt là các khớp nối ngón tay và ngón chân của bạn. Khi bệnh ngày càng trầm trọng, các triệu chứng sẽ xuất hiện ở các bộ phận khác như: cổ tay, đầu gối, mắt cá chân, khuỷu tay, hông và vai. Trong hầu hết các trường hợp, các triệu chứng xảy ra trong cùng một lúc ở cả hai bên của cơ thể.

Bệnh viêm khớp dạng thấp. Nguyên nhân, biểu hiện và biến chứng nguy hiểm của viêm khớp dạng thấp

Khoảng 40% những người bị viêm khớp dạng thấp cũng có những dấu hiệu và triệu chứng không liên quan đến khớp. Bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác, bao gồm: da, mắt, phổi, tim, thận, tuyến nước bọt, mô thần kinh, tủy xương, mạch máu.

(VTC14) -Hàng năm, ở nước ta có khoảng 700-750 người mới mắc viêm đa khớp dạng thấp trên một triệu dân từ 15 tuổi trở lên, …

Các dấu hiệu và triệu chứng viêm khớp dạng thấp có thể khác nhau về mức độ nghiêm trọng và thậm chí nó đến rồi cũng đi rất nhanh. Khi mức độ nghiêm trọng của bệnh ngày càng tăng, nó sẽ luân phiên với thời kỳ thuyên giảm tương đối. Nghĩa là bạn có thể cảm thấy đau và sưng dữ dội vào một khoảng thời gian, sau đó lại cảm thấy bệnh dường như đã thuyên giảm khi những cảm giác đau đớn dần biến mất.

Theo thời gian, bệnh viêm khớp dạng thấp có thể gây biến dạng khớp hoặc di căn tới bộ phận khác của cơ thể. Bạn cần liên hệ với bác sĩ ngay khi bạn cảm thấy sưng và đau ở khớp.

Biến chứng viêm khớp dạng thấp?

Viêm khớp dạng thấp làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh khác, bao gồm:

  • Loãng xương: Viêm khớp dạng thấp, cùng với một số thuốc dùng để điều trị viêm khớp dạng thấp, có thể làm tăng nguy cơ loãng xương, một căn bệnh làm yếu xương của bạn và khiến xương dễ bị gãy hơn.
  • Mắt và miệng khô: Những người bị viêm khớp dạng thấp có nhiều khả năng gặp phải hội chứng Sjogren, một bệnh rối loạn làm giảm lượng độ ẩm trong mắt và miệng của bạn.
  • Nhiễm trùng: Khi mắc bệnh viêm khớp dạng thấp và sử dụng các loại thuốc điều trị có thể làm hệ miễn dịch của bạn ngày càng suy yếu, dẫn đến bạn dễ bị nhiễm trùng hơn.
  • Tỷ lệ mỡ cơ thể cao: Ở những người mắc bệnh viêm khớp dạng thấp thường có tỷ lệ mỡ cơ thể nhiều hơn, ngay cả với những người không bị béo phì.

Bệnh viêm khớp dạng thấp. Nguyên nhân, biểu hiện và biến chứng nguy hiểm của viêm khớp dạng thấp

  • Hội chứng ống cổ tay: Nếu viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng đến cổ tay của bạn, có thể gây ra tình trạng nén các dây thần kinh ở bàn tay và ngón tay của bạn.
  • Các vấn đề về tim mạch: Viêm khớp có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh xơ cứng và tắc nghẽn động mạch.
  • Bệnh phổi: Những người bị viêm khớp dạng thấp có nguy cơ bị viêm và sẹo ở mô phổi, thường gây khó thở.
  • Lymphoma: Viêm khớp làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư hạch, một trong những bệnh ung thư máu phát triển trong hệ bạch huyết.

Bệnh viêm khớp dạng thấp gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe của bạn và trong cả sinh hoạt thường ngày. Vì vậy bạn nên tìm hiểu về bệnh ngay khi cảm thấy có những triệu chứng liên quan. Chúc các bạn luôn khỏe mạnh và đừng quên đồng hành cùng gonhub.com nhé!

Viêm đa cơ gây ảnh hưởng đến xương khớp như thế nào?

Viêm đa cơ gây ảnh hưởng đến xương khớp thường khiến cho bạn dễ mắc các bệnh về xương khớp nguy hiểm hơn. Vậy các bệnh xương khớp mà viêm đa cơ có thể biến chứng là gì? Hãy cùng đọc bài viết dưới đây để tìm hiểu rõ nét hơn nhé!

Thế nào là viêm đa cơ?

Viêm đa cơ là bệnh tự miễn gây viêm ở các sợi cơ dẫn đến suy yếu cơ bắp của cơ thể. Các cơ thường bị ảnh hưởng là cơ hông, bắp đùi, vai, cánh tay và cổ. Nhưng cũng có những người bị ảnh hưởng cơ trên mặt hệ thống. Sự suy yếu cơ có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên của cơ thể và có xu hướng phát triển theo hướng tiêu cực theo thời gian.

Người bị viêm đa cơ có thể gặp khó khăn khi leo cầu thang, leo lên ghế ngồi hoặc nâng vật thể lên cao. Viêm đa cơ thường xảy ra ở người lớn có độ tuổi từ 40 tuổi đến 60 tuổi hoặc trẻ từ 5 tuổi đến 15 tuổi. Nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp hai lần so với nam giới.

Viêm đa cơ gây ảnh hưởng đến xương khớp như thế nào?

Cần phân biệt viêm đa cơ với viêm đa cơ dạng thấp. Viêm đa cơ khác với viêm đa cơ dạng thấp. Viêm đa cơ là bệnh tự miễn gây viêm cơ, xuất hiện điểm yếu cơ nhưng thường không đi kèm với đau đớn hoặc chỉ đau nhẹ. Viêm đa cơ dạng thấp là bệnh viêm cơ gây cứng cơ kèm theo những cơn đau cơ nặng. Viêm đa cơ dạng thấp thường không phá hủy cơ bắp của cơ thể trong khi viêm đa cơ làm cho bệnh nhân mất sợi cơ.

Nguyên nhân gây ra viêm đa cơ

Cho đến nay, các nhà khoa học vẫn chưa kết luận chính xác về nguyên nhân gây viêm đa cơ. Tuy nhiên, viêm đa cơ là bệnh tự nhiễm cho nên cơ chế gây ra bệnh cũng là do hệ miễn dịch “nhầm lẫn” tấn công các cơ khỏe mạnh.

Các nhà nghiên cứu còn phát hiện ra rằng: ở một số bệnh đa cơ, các tế bào T của hệ miễn dịch đã phản ứng với cytomegalovirus (CMV) và các kháng thể phát hiện ra CMV đã xuất hiện. Việc nhiễm siêu vi khuẩn đặc biệt này cũng có thể là điều dẫn tới phát triển bệnh viêm đa cơ.

Viêm đa cơ gây ảnh hưởng đến xương khớp như thế nào?

Một số yếu tố cũng làm tăng nguy cơ mắc viêm đa cơ bao gồm:

  • Bệnh về dây thần kinh cơ bắp, chẳng hạn như chứng rối loạn cơ bắp
  • Các độc tố trong rượu hay cocaine, steroid, colchicin, hydroxychloroquine, thuốc giảm cholesterol được gọi là statin
  • Rối loạn chuyển hóa, trong đó các tế bào cơ bắp không thể xử lý hóa chất trong cơ thể như bình thường
  • Rối loạn hormone, chẳng hạn như rối loạn về tuyến giáp
  • Viêm cơ cơ thể
  • Lượng canxi và magie trong cơ thể
  • Các bệnh truyền nhiễm, chẳng hạn như cúm virus, AIDS, vi khuẩn Lyme, sán.

Viêm đa cơ ảnh hưởng tới xương khớp như thế nào?

1. Viêm đa cơ và sự suy yếu cơ

Viêm đa cơ phát triển dần dần trong một thời gian dài và rất khó để phát hiện ra bệnh ở giai đoạn đầu. Vì các triệu chứng ở giai đoạn sớm thường khó nhận thấy. Cho đến khi người bệnh trải qua các triệu chứng thì họ có thể đã mất một nửa số sợi cơ.

Viêm đa cơ gây ảnh hưởng đến xương khớp như thế nào?

Sự suy yếu cơ thường không xảy ra ở đầu ngón tay, bàn tay hay bàn chân mà thường xảy ra sâu trong các bộ phận của cơ thể. Chẳng hạn như bạn không thể nâng cánh tay cao quá vai hoặc nâng đầu gối lên cao. Bạn cũng có thể bị thay đổi giọng nói nếu cơ bắp thanh quản bị ảnh hưởng. Ở giai đoạn sau của bệnh, người bệnh có thể cảm thấy cơ bắp ngắn hơn do tình trạng các cơ bị co.

2. Viêm đa cơ liên quan đến các bệnh xương khớp

Những người mắc viêm đa cơ thường mắc các bệnh rối loạn mô liên kết hoặc bệnh tự miễn khác và ngược lại. Chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp, Lupus ban đỏ, hội chứng Sjogren hoặc chứng xơ cứng bì.

Bệnh nhân bị viêm đa cơ cũng có thể xuất hiện tình trạng đau khớp hoặc viêm khớp. Đau khớp thường là một triệu chứng do thương tích, nhiễm trùng, phản ứng của cơ thể khi dị ứng với thuốc. Thuật ngữ “đau khớp” sử dụng khi không xuất hiện tình trạng viêm.

Viêm đa cơ gây ảnh hưởng đến xương khớp như thế nào?

Khi bị đau khớp, bạn thường có các triệu chứng như cứng khớp, cảm giác đau, đỏ da và giảm khả năng di chuyển. Còn viêm khớp chủ yếu là đau và sưng khớp, biến dạng khớp, ăn mòn khớp gây mất xương và sụn dẫn đến tình trạng liệt…

Đối với bệnh nhân viêm đa cơ dẫn tới viêm khớp thường đau đối xứng ở hai bên đầu gối, cổ tay và bàn tay (liên quan đến kháng thể antisynthetase). Sự biến dạng khớp thường không đi kèm với tình trạng bị ăn mòn khớp. Nhưng không phải không có trường hợp này, chỉ là tỉ lệ rất hiếm.

Viêm đa cơ ảnh hưởng đến xương khớp thường có những biểu hiện chồng chéo khiến cho bạn nhầm lẫn với một số bệnh xương khớp khác. Khi phát hiện những dấu hiệu bất thường hãy đến ngay các cơ sở y tế để được chuẩn đoán chính xác và chữa trị kịp thời.